TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纸堆

zhǐduī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紙堆

Âm Hán Việt CHỈ ĐÔI

纸堆 nghĩa là giấy, chồng giấy.

Nghĩa của 纸堆

zhǐduī

CHỈ ĐÔIphồn thể 紙堆
  1. Giấy
  2. Chồng giấy

Từ ghép có 纸堆

Thành ngữ có 纸堆

  • 钻故纸堆 — Mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ

Câu hỏi thường gặp

纸堆 nghĩa là gì?

纸堆 (zhǐduī) nghĩa là giấy, chồng giấy.

纸堆 đọc thế nào?

纸堆 đọc là zhǐduī (pinyin).

Âm Hán Việt của 纸堆 là gì?

Âm Hán Việt của 纸堆 là "chỉ đôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.