TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纽交所

Niǔjiāosuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紐交所

Âm Hán Việt NỮU GIAO SỞ

纽交所 nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán New York (viết tắt của 纽约证券交易所 (Niǔyuē Zhèngquàn Jiāoyìsuǒ)).

Nghĩa của 纽交所

Niǔjiāosuǒ

NỮU GIAO SỞTên riêngphồn thể 紐交所tên riêng
  1. Sở Giao dịch Chứng khoán New York (viết tắt của 纽约证券交易所 (Niǔyuē Zhèngquàn Jiāoyìsuǒ))

Câu hỏi thường gặp

纽交所 nghĩa là gì?

纽交所 (niǔjiāosuǒ) nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán New York (viết tắt của 纽约证券交易所 (Niǔyuē Zhèngquàn Jiāoyìsuǒ)).

纽交所 đọc thế nào?

纽交所 đọc là Niǔjiāosuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 纽交所 là gì?

Âm Hán Việt của 纽交所 là "nữu giao sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.