纽子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紐子
纽子 nghĩa là cúc áo.
Nghĩa của 纽子
niǔzi
NỮU TỬDanh từphồn thể 紐子- Cúc áo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纽子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
纽子 nghĩa là gì?
纽子 (niǔzi) nghĩa là cúc áo.
纽子 đọc thế nào?
纽子 đọc là niǔzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 纽子 là gì?
Âm Hán Việt của 纽子 là "nữu tử".