TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纽几内亚

Niǔ Jīnèiyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紐幾內亞

纽几内亚 nghĩa là New Guinea.

Nghĩa của 纽几内亚

Niǔ Jīnèiyà

phồn thể 紐幾內亞tên riêng
  1. New Guinea
  2. Papua New Guinea

Câu hỏi thường gặp

纽几内亚 nghĩa là gì?

纽几内亚 (niǔ jīnèiyà) nghĩa là New Guinea.

纽几内亚 đọc thế nào?

纽几内亚 đọc là Niǔ Jīnèiyà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.