TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纽绊

niǔbàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紐絆

纽绊 nghĩa là Xem 纽襻 (niǔpàn).

Nghĩa của 纽绊

niǔbàn

phồn thể 紐絆
  1. Xem 纽襻 (niǔpàn)

Câu hỏi thường gặp

纽绊 nghĩa là gì?

纽绊 (niǔbàn) nghĩa là Xem 纽襻 (niǔpàn).

纽绊 đọc thế nào?

纽绊 đọc là niǔbàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.