Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyến tính đại số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
线性代数 nghĩa là đại số tuyến tính.
Nghĩa của 线性代数
xiànxìngdàishù
TUYẾN TÍNH ĐẠI SỐDanh từphồn thể 線性代數
Đại số tuyến tính
Câu hỏi thường gặp
线性代数 nghĩa là gì?
线性代数 (xiànxìngdàishù) nghĩa là đại số tuyến tính.
线性代数 đọc thế nào?
线性代数 đọc là xiànxìngdàishù (pinyin).
Âm Hán Việt của 线性代数 là gì?
Âm Hán Việt của 线性代数 là "tuyến tính đại số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.