Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyến tính phương trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
线性方程 nghĩa là phương trình tuyến tính.
Nghĩa của 线性方程
xiànxìngfāngchéng
TUYẾN TÍNH PHƯƠNG TRÌNHDanh từphồn thể 線性方程
Phương trình tuyến tính (toán)
Câu hỏi thường gặp
线性方程 nghĩa là gì?
线性方程 (xiànxìngfāngchéng) nghĩa là phương trình tuyến tính.
线性方程 đọc thế nào?
线性方程 đọc là xiànxìngfāngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 线性方程 là gì?
Âm Hán Việt của 线性方程 là "tuyến tính phương trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.