Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyến tính hồi quy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
线性回归 nghĩa là hồi quy tuyến tính.
Nghĩa của 线性回归
xiànxìnghuíguī
TUYẾN TÍNH HỒI QUYphồn thể 線性回歸
Hồi quy tuyến tính (thống kê)
Câu hỏi thường gặp
线性回归 nghĩa là gì?
线性回归 (xiànxìnghuíguī) nghĩa là hồi quy tuyến tính.
线性回归 đọc thế nào?
线性回归 đọc là xiànxìnghuíguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 线性回归 là gì?
Âm Hán Việt của 线性回归 là "tuyến tính hồi quy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.