TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

线性系统

xiànxìngxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 線性系統

Âm Hán Việt TUYẾN TÍNH HỆ THỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyến tính hệ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

线性系统 nghĩa là hệ thống tuyến tính.

Nghĩa của 线性系统

xiànxìngxìtǒng

TUYẾN TÍNH HỆ THỐNGDanh từphồn thể 線性系統
  1. Hệ thống tuyến tính

Câu hỏi thường gặp

线性系统 nghĩa là gì?

线性系统 (xiànxìngxìtǒng) nghĩa là hệ thống tuyến tính.

线性系统 đọc thế nào?

线性系统 đọc là xiànxìngxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 线性系统 là gì?

Âm Hán Việt của 线性系统 là "tuyến tính hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.