TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

线性波

xiànxìngbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 線性波

Âm Hán Việt TUYẾN TÍNH BA

线性波 nghĩa là sóng tuyến tính.

Nghĩa của 线性波

xiànxìngbō

TUYẾN TÍNH BAphồn thể 線性波
  1. Sóng tuyến tính

Câu hỏi thường gặp

线性波 nghĩa là gì?

线性波 (xiànxìngbō) nghĩa là sóng tuyến tính.

线性波 đọc thế nào?

线性波 đọc là xiànxìngbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 线性波 là gì?

Âm Hán Việt của 线性波 là "tuyến tính ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.