Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyến tính toán tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
线性算子 nghĩa là toán tử tuyến tính.
Nghĩa của 线性算子
xiànxìngsuànzi
TUYẾN TÍNH TOÁN TỬphồn thể 線性算子
Toán tử tuyến tính (toán)
Câu hỏi thường gặp
线性算子 nghĩa là gì?
线性算子 (xiànxìngsuànzi) nghĩa là toán tử tuyến tính.
线性算子 đọc thế nào?
线性算子 đọc là xiànxìngsuànzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 线性算子 là gì?
Âm Hán Việt của 线性算子 là "tuyến tính toán tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.