线条
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 線條
线条 nghĩa là đường nét.
Nghĩa của 线条
xiàntiáo
TUYẾN ĐIỀUDanh từphồn thể 線條- Đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)
- Đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
线条 nghĩa là gì?
线条 (xiàntiáo) nghĩa là đường nét.
线条 đọc thế nào?
线条 đọc là xiàntiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 线条 là gì?
Âm Hán Việt của 线条 là "tuyến điều".