组分
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 組分
组分 nghĩa là thành phần.
Nghĩa của 组分
zǔfèn
Danh từphồn thể 組分- Thành phần
- Phần riêng lẻ tạo thành hợp chất
Câu hỏi thường gặp
组分 nghĩa là gì?
组分 (zǔfèn) nghĩa là thành phần.
组分 đọc thế nào?
组分 đọc là zǔfèn (pinyin).