TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

组氨酸

zǔ'ānsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 組氨酸

组氨酸 nghĩa là Histidine (His), một axit amin thiết yếu.

Nghĩa của 组氨酸

zǔ'ānsuān

Danh từphồn thể 組氨酸
  1. Histidine (His), một axit amin thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

组氨酸 nghĩa là gì?

组氨酸 (zǔ'ānsuān) nghĩa là Histidine (His), một axit amin thiết yếu.

组氨酸 đọc thế nào?

组氨酸 đọc là zǔ'ānsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.