细姨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 細姨
细姨 nghĩa là vợ lẽ.
Nghĩa của 细姨
xìyí
TẾ DIDanh từphồn thể 細姨- Vợ lẽ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 细姨
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
细姨 nghĩa là gì?
细姨 (xìyí) nghĩa là vợ lẽ.
细姨 đọc thế nào?
细姨 đọc là xìyí (pinyin).
Âm Hán Việt của 细姨 là gì?
Âm Hán Việt của 细姨 là "tế di".