TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

细腰

xìyāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 細腰

Âm Hán Việt TẾ YÊU

细腰 nghĩa là eo thon.

Nghĩa của 细腰

xìyāo

TẾ YÊUDanh từphồn thể 細腰
  1. Eo thon
  2. Hình ảnh người phụ nữ đẹp
  3. Mối nối mộng và tenon trên quan tài

Câu hỏi thường gặp

细腰 nghĩa là gì?

细腰 (xìyāo) nghĩa là eo thon.

细腰 đọc thế nào?

细腰 đọc là xìyāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 细腰 là gì?

Âm Hán Việt của 细腰 là "tế yêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.