TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

终期

zhōngqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 終期

Âm Hán Việt CHUNG KỲ

终期 nghĩa là giai đoạn cuối, cuối cùng.

Nghĩa của 终期

zhōngqī

CHUNG KỲphồn thể 終期
  1. Giai đoạn cuối
  2. Cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

终期 nghĩa là gì?

终期 (zhōngqī) nghĩa là giai đoạn cuối, cuối cùng.

终期 đọc thế nào?

终期 đọc là zhōngqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 终期 là gì?

Âm Hán Việt của 终期 là "chung kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.