TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

经济制裁

jīngjìzhìcái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 經濟制裁

Âm Hán Việt KINH TẾ CHẾ TÀI

经济制裁 nghĩa là trừng phạt kinh tế.

Nghĩa của 经济制裁

jīngjìzhìcái

KINH TẾ CHẾ TÀIphồn thể 經濟制裁
  1. Trừng phạt kinh tế

Câu hỏi thường gặp

经济制裁 nghĩa là gì?

经济制裁 (jīngjìzhìcái) nghĩa là trừng phạt kinh tế.

经济制裁 đọc thế nào?

经济制裁 đọc là jīngjìzhìcái (pinyin).

Âm Hán Việt của 经济制裁 là gì?

Âm Hán Việt của 经济制裁 là "kinh tế chế tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.