TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

经济力量

jīngjìlìliang giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 經濟力量

Âm Hán Việt KINH TẾ LỰC LƯỢNG

经济力量 nghĩa là sức mạnh kinh tế.

Nghĩa của 经济力量

jīngjìlìliang

KINH TẾ LỰC LƯỢNGphồn thể 經濟力量
  1. Sức mạnh kinh tế

Câu hỏi thường gặp

经济力量 nghĩa là gì?

经济力量 (jīngjìlìliang) nghĩa là sức mạnh kinh tế.

经济力量 đọc thế nào?

经济力量 đọc là jīngjìlìliang (pinyin).

Âm Hán Việt của 经济力量 là gì?

Âm Hán Việt của 经济力量 là "kinh tế lực lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.