TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

经闭

jīngbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 經閉

Âm Hán Việt KINH BẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh bế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

经闭 nghĩa là bế kinh.

Nghĩa của 经闭

jīngbì

KINH BẾphồn thể 經閉
  1. Bế kinh

Câu hỏi thường gặp

经闭 nghĩa là gì?

经闭 (jīngbì) nghĩa là bế kinh.

经闭 đọc thế nào?

经闭 đọc là jīngbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 经闭 là gì?

Âm Hán Việt của 经闭 là "kinh bế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.