经验
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 經驗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
经验 nghĩa là kinh nghiệm, trải nghiệm.
Nghĩa của 经验
jīngyàn
KINH NGHIỆMDanh từ, Động từ, Tính từphồn thể 經驗- Kinh nghiệm
- Trải nghiệm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 经验
Đồng nghĩa
Từ ghép có 经验
Câu ví dụ với 经验
- 你有工作经验吗? Nǐ yǒu gōngzuò jīngyàn ma?Anh có kinh nghiệm chuyên môn không?Tatoeba #414038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
经验 nghĩa là gì?
经验 (jīngyàn) nghĩa là kinh nghiệm, trải nghiệm.
经验 đọc thế nào?
经验 đọc là jīngyàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 经验 là gì?
Âm Hán Việt của 经验 là "kinh nghiệm".