TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

经验

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jīngyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 經驗

Âm Hán Việt KINH NGHIỆM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

经验 nghĩa là kinh nghiệm, trải nghiệm.

Nghĩa của 经验

jīngyàn

KINH NGHIỆMDanh từ, Động từ, Tính từphồn thể 經驗
  1. Kinh nghiệm
  2. Trải nghiệm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 经验

Đồng nghĩa

Từ ghép có 经验

Câu ví dụ với 经验

  • 你有工作经验吗? Nǐ yǒu gōngzuò jīngyàn ma?Anh có kinh nghiệm chuyên môn không?Tatoeba #414038

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

经验 nghĩa là gì?

经验 (jīngyàn) nghĩa là kinh nghiệm, trải nghiệm.

经验 đọc thế nào?

经验 đọc là jīngyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 经验 là gì?

Âm Hán Việt của 经验 là "kinh nghiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.