TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

经验丰富

jīngyànfēngfù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 經驗豐富

Âm Hán Việt KINH NGHIỆM PHONG PHÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh nghiệm phong phú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

经验丰富 nghĩa là kinh nghiệm phong phú, có nhiều kinh nghiệm.

Nghĩa của 经验丰富

jīngyànfēngfù

KINH NGHIỆM PHONG PHÚphồn thể 經驗豐富
  1. Kinh nghiệm phong phú
  2. Có nhiều kinh nghiệm

Câu hỏi thường gặp

经验丰富 nghĩa là gì?

经验丰富 (jīngyànfēngfù) nghĩa là kinh nghiệm phong phú, có nhiều kinh nghiệm.

经验丰富 đọc thế nào?

经验丰富 đọc là jīngyànfēngfù (pinyin).

Âm Hán Việt của 经验丰富 là gì?

Âm Hán Việt của 经验丰富 là "kinh nghiệm phong phú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.