TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绑腿

bǎngtuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綁腿

Âm Hán Việt BẢNG THOÁI

绑腿 nghĩa là vải cuốn chân, xà cạp.

Nghĩa của 绑腿

bǎngtuǐ

BẢNG THOÁIDanh từphồn thể 綁腿
  1. Vải cuốn chân
  2. Xà cạp
  3. Bịt ống chân
  4. Legging

Câu hỏi thường gặp

绑腿 nghĩa là gì?

绑腿 (bǎngtuǐ) nghĩa là vải cuốn chân, xà cạp.

绑腿 đọc thế nào?

绑腿 đọc là bǎngtuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 绑腿 là gì?

Âm Hán Việt của 绑腿 là "bảng thoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.