绑走
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 綁走
绑走 nghĩa là bắt cóc.
Nghĩa của 绑走
bǎngzǒu
BẢNG TẨUphồn thể 綁走- Bắt cóc
Câu hỏi thường gặp
绑走 nghĩa là gì?
绑走 (bǎngzǒu) nghĩa là bắt cóc.
绑走 đọc thế nào?
绑走 đọc là bǎngzǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 绑走 là gì?
Âm Hán Việt của 绑走 là "bảng tẩu".