TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绑走

bǎngzǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綁走

Âm Hán Việt BẢNG TẨU

绑走 nghĩa là bắt cóc.

Nghĩa của 绑走

bǎngzǒu

BẢNG TẨUphồn thể 綁走
  1. Bắt cóc

Câu hỏi thường gặp

绑走 nghĩa là gì?

绑走 (bǎngzǒu) nghĩa là bắt cóc.

绑走 đọc thế nào?

绑走 đọc là bǎngzǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 绑走 là gì?

Âm Hán Việt của 绑走 là "bảng tẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.