结业 nghĩa là Hoàn thành khóa học, đặc biệt là khóa ngắn.
Nghĩa của 结业
jiéyè
KẾT NGHIỆPĐộng từphồn thể 結業
Hoàn thành khóa học, đặc biệt là khóa ngắn
Hoàn tất khóa học
công ty Ngừng hoạt động
Câu hỏi thường gặp
结业 nghĩa là gì?
结业 (jiéyè) nghĩa là Hoàn thành khóa học, đặc biệt là khóa ngắn.
结业 đọc thế nào?
结业 đọc là jiéyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 结业 là gì?
Âm Hán Việt của 结业 là "kết nghiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.