TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結

Âm Hán Việt KẾT
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: kết, kiết, kế Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

结 nghĩa là nút, bền chặt.

Nghĩa của 结

jié

KẾTphồn thể 結
  1. Nút
  2. Bền chặt
  3. Kết nối
  4. Buộc
  5. Ràng buộc
  6. Trả phòng (khách sạn)

jiē

KẾTphồn thể 結
  1. cây Ra (quả hoặc hạt)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结

Đồng nghĩa

Từ ghép có 结

Thành ngữ có 结

  • 归根结底 — Phân tích cuối cùng
  • 团结一心 — Đoàn kết một lòng
  • 成群结队 — Tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn
  • 瞠目结舌 — Sững sờ
  • 张口结舌 — Há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời
  • 劳逸结合 — Để cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi
  • 张灯结彩 — Trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc
  • 结党营私 — Kết bè phái vì mục đích tư lợi
  • 愁肠百结 — Trăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ); nặng trĩu lo lắng
  • 兵连祸结 — Bị tàn phá bởi chiến tranh liên miên
  • 归根结蒂 — Cuối cùng
  • 结草衔环 — Báo đáp ân nghĩa của ai đó
  • 横结肠 — Đại tràng ngang (giải phẫu)
  • 土洋结合 — Kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài (thành ngữ); phức tạp và nhiều mặt
  • 凭轼结辙 — Lái xe không ngừng nhanh nhất có thể
  • 喜结连理 — Kết hôn
  • 广结良缘 — Được mọi người khen ngợi qua những việc làm tốt của mình
  • 必然结果 — Kết quả tất yếu
  • 攀高结贵 — Bám vào người cao, kết giao với người quý (thành ngữ); cố gắng kết thân với người giàu có và quyền lực
  • 桃园结义 — Kết nghĩa huynh đệ (từ "Tam Quốc Diễn Nghĩa" 三国演义 (Sānguó Yǎnyì))

Câu hỏi thường gặp

结 nghĩa là gì?

结 (jié, jiē) nghĩa là nút, bền chặt.

结 đọc thế nào?

结 đọc là jié (pinyin).

Âm Hán Việt của 结 là gì?

Âm Hán Việt của 结 là "kết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.