Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
结义 nghĩa là kết nghĩa huynh đệ.
Nghĩa của 结义
jiéyì
KẾT NGHĨAĐộng từphồn thể 結義
Kết nghĩa huynh đệ
Thành ngữ có 结义
桃园结义 — Kết nghĩa huynh đệ (từ "Tam Quốc Diễn Nghĩa" 三国演义 (Sānguó Yǎnyì))
Câu hỏi thường gặp
结义 nghĩa là gì?
结义 (jiéyì) nghĩa là kết nghĩa huynh đệ.
结义 đọc thế nào?
结义 đọc là jiéyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 结义 là gì?
Âm Hán Việt của 结义 là "kết nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.