结交
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 結交
结交 nghĩa là kết bạn với.
Nghĩa của 结交
jiéjiāo
KẾT GIAOĐộng từphồn thể 結交- Kết bạn với
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结交
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
结交 nghĩa là gì?
结交 (jiéjiāo) nghĩa là kết bạn với.
结交 đọc thế nào?
结交 đọc là jiéjiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 结交 là gì?
Âm Hán Việt của 结交 là "kết giao".