TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结党

jiédǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結黨

Âm Hán Việt KẾT ĐẢNG

结党 nghĩa là kết bè phái.

Nghĩa của 结党

jiédǎng

KẾT ĐẢNGĐộng từphồn thể 結黨
  1. Kết bè phái

Thành ngữ có 结党

  • 结党营私 — Kết bè phái vì mục đích tư lợi

Câu hỏi thường gặp

结党 nghĩa là gì?

结党 (jiédǎng) nghĩa là kết bè phái.

结党 đọc thế nào?

结党 đọc là jiédǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 结党 là gì?

Âm Hán Việt của 结党 là "kết đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.