结冰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 結冰
结冰 nghĩa là đóng băng.
Nghĩa của 结冰
jiébīng
KẾT BĂNGĐộng từphồn thể 結冰- Đóng băng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结冰
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 结冰
- 天冷得足以让湖结冰。 Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332785
- 下周可能会结冰。 Nó có thể lạnh vào tuần tới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
结冰 nghĩa là gì?
结冰 (jiébīng) nghĩa là đóng băng.
结冰 đọc thế nào?
结冰 đọc là jiébīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 结冰 là gì?
Âm Hán Việt của 结冰 là "kết băng".