Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết hợp mô hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
结合模型 nghĩa là mô hình kết hợp.
Nghĩa của 结合模型
jiéhémóxíng
KẾT HỢP MÔ HÌNHphồn thể 結合模型
Mô hình kết hợp
Câu hỏi thường gặp
结合模型 nghĩa là gì?
结合模型 (jiéhémóxíng) nghĩa là mô hình kết hợp.
结合模型 đọc thế nào?
结合模型 đọc là jiéhémóxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 结合模型 là gì?
Âm Hán Việt của 结合模型 là "kết hợp mô hình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.