结合
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 結合
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)
结合 nghĩa là kết hợp, liên kết.
Nghĩa của 结合
jiéhé
KẾT HỢPĐộng từ, Danh từphồn thể 結合- Kết hợp
- Liên kết
- Tích hợp
- Ràng buộc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结合
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 结合
Câu hỏi thường gặp
结合 nghĩa là gì?
结合 (jiéhé) nghĩa là kết hợp, liên kết.
结合 đọc thế nào?
结合 đọc là jiéhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 结合 là gì?
Âm Hán Việt của 结合 là "kết hợp".