Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết hợp quá trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
结合过程 nghĩa là quá trình kết hợp.
Nghĩa của 结合过程
jiéhéguòchéng
KẾT HỢP QUÁ TRÌNHphồn thể 結合過程
Quá trình kết hợp
Câu hỏi thường gặp
结合过程 nghĩa là gì?
结合过程 (jiéhéguòchéng) nghĩa là quá trình kết hợp.
结合过程 đọc thế nào?
结合过程 đọc là jiéhéguòchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 结合过程 là gì?
Âm Hán Việt của 结合过程 là "kết hợp quá trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.