TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结构主义

jiégòuzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結構主義

Âm Hán Việt KẾT CẤU CHỦ NGHĨA

结构主义 nghĩa là chủ nghĩa cấu trúc.

Nghĩa của 结构主义

jiégòuzhǔyì

KẾT CẤU CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 結構主義
  1. Chủ nghĩa cấu trúc

Câu hỏi thường gặp

结构主义 nghĩa là gì?

结构主义 (jiégòuzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa cấu trúc.

结构主义 đọc thế nào?

结构主义 đọc là jiégòuzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 结构主义 là gì?

Âm Hán Việt của 结构主义 là "kết cấu chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.