TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结构

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jiégòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結構

Âm Hán Việt KẾT CẤU
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò), 个 (gè)

结构 nghĩa là cấu trúc, thành phần.

Nghĩa của 结构

jiégòu

KẾT CẤUDanh từ, Động từphồn thể 結構
  1. Cấu trúc
  2. Thành phần
  3. Kết cấu
  4. Kiến trúc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结构

Đồng nghĩa

Từ ghép có 结构

Câu hỏi thường gặp

结构 nghĩa là gì?

结构 (jiégòu) nghĩa là cấu trúc, thành phần.

结构 đọc thế nào?

结构 đọc là jiégòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 结构 là gì?

Âm Hán Việt của 结构 là "kết cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.