TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结构式

jiégòushì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結構式

Âm Hán Việt KẾT CẤU THỨC

结构式 nghĩa là công thức cấu trúc.

Nghĩa của 结构式

jiégòushì

KẾT CẤU THỨCDanh từphồn thể 結構式
  1. Công thức cấu trúc (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

结构式 nghĩa là gì?

结构式 (jiégòushì) nghĩa là công thức cấu trúc.

结构式 đọc thế nào?

结构式 đọc là jiégòushì (pinyin).

Âm Hán Việt của 结构式 là gì?

Âm Hán Việt của 结构式 là "kết cấu thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.