TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结论

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiélùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結論

Âm Hán Việt KẾT LUẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

结论 nghĩa là kết luận, phán quyết.

Nghĩa của 结论

jiélùn

KẾT LUẬNDanh từphồn thể 結論
  1. Kết luận
  2. Phán quyết
  3. Đưa ra phán quyết

Câu hỏi thường gặp

结论 nghĩa là gì?

结论 (jiélùn) nghĩa là kết luận, phán quyết.

结论 đọc thế nào?

结论 đọc là jiélùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 结论 là gì?

Âm Hán Việt của 结论 là "kết luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.