结论
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 結論
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
结论 nghĩa là kết luận, phán quyết.
Nghĩa của 结论
jiélùn
KẾT LUẬNDanh từphồn thể 結論- Kết luận
- Phán quyết
- Đưa ra phán quyết
Câu hỏi thường gặp
结论 nghĩa là gì?
结论 (jiélùn) nghĩa là kết luận, phán quyết.
结论 đọc thế nào?
结论 đọc là jiélùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 结论 là gì?
Âm Hán Việt của 结论 là "kết luận".