绕膝承欢 — Sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ
Câu hỏi thường gặp
绕膝 nghĩa là gì?
绕膝 (ràoxī) nghĩa là Chạy quanh đầu gối cha mẹ.
绕膝 đọc thế nào?
绕膝 đọc là ràoxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 绕膝 là gì?
Âm Hán Việt của 绕膝 là "nhiễu tất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.