TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绕膝

ràoxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繞膝

Âm Hán Việt NHIỄU TẤT

绕膝 nghĩa là Chạy quanh đầu gối cha mẹ.

Nghĩa của 绕膝

ràoxī

NHIỄU TẤTphồn thể 繞膝
  1. trẻ con Chạy quanh đầu gối cha mẹ
  2. nghĩa bóng Ở lại chăm sóc cha mẹ già

Thành ngữ có 绕膝

  • 绕膝承欢 — Sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ

Câu hỏi thường gặp

绕膝 nghĩa là gì?

绕膝 (ràoxī) nghĩa là Chạy quanh đầu gối cha mẹ.

绕膝 đọc thế nào?

绕膝 đọc là ràoxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 绕膝 là gì?

Âm Hán Việt của 绕膝 là "nhiễu tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.