绕行
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繞行
绕行 nghĩa là đi đường vòng, đi một vòng.
Nghĩa của 绕行
ràoxíng
DIỄU HÀNHĐộng từphồn thể 繞行- Đi đường vòng (hoặc quanh co)
- Đi một vòng
- hành tinh Quay quanh
- thuỷ thủ Đi vòng quanh
- Chạy đường vòng
- Tránh
Câu hỏi thường gặp
绕行 nghĩa là gì?
绕行 (ràoxíng) nghĩa là đi đường vòng, đi một vòng.
绕行 đọc thế nào?
绕行 đọc là ràoxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 绕行 là gì?
Âm Hán Việt của 绕行 là "diễu hành".