绘画
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繪畫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
绘画 nghĩa là vẽ, hội họa.
Nghĩa của 绘画
huìhuà
HỘI HỌADanh từ, Động từphồn thể 繪畫- Vẽ; hội họa
Câu hỏi thường gặp
绘画 nghĩa là gì?
绘画 (huìhuà) nghĩa là vẽ, hội họa.
绘画 đọc thế nào?
绘画 đọc là huìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 绘画 là gì?
Âm Hán Việt của 绘画 là "hội họa".