TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绘画

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
huìhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繪畫

Âm Hán Việt HỘI HỌA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

绘画 nghĩa là vẽ, hội họa.

Nghĩa của 绘画

huìhuà

HỘI HỌADanh từ, Động từphồn thể 繪畫
  1. Vẽ; hội họa

Câu hỏi thường gặp

绘画 nghĩa là gì?

绘画 (huìhuà) nghĩa là vẽ, hội họa.

绘画 đọc thế nào?

绘画 đọc là huìhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 绘画 là gì?

Âm Hán Việt của 绘画 là "hội họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.