TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

给

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 給

Âm Hán Việt CẤP
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰纟合 Mọi âm Hán Việt của chữ: cấp

给 nghĩa là cho, để.

Nghĩa của 给

gěi

CẤPphồn thể 給
  1. Cho
  2. Để
  3. Cho lợi ích của
  4. Đưa
  5. Cung cấp
  6. Làm gì đó (cho ai)
  7. Tương đương ngữ pháp của 被
  8. Tương đương ngữ pháp của 把
  9. Nhấn mạnh câu

jǐ

CẤPphồn thể 給
  1. Cung cấp
  2. Cấp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 给

Đồng nghĩa

Từ ghép có 给

Thành ngữ có 给

  • 自给自足 — Tự cung tự cấp
  • 目不暇给 — Mắt không thể nhìn hết
  • 人给家足 — Mỗi nhà đều đủ, cá nhân đầy đủ (thành ngữ); cuộc sống đầy đủ
  • 家给人足 — Mỗi nhà đều đủ đầy, cá nhân không thiếu thốn (thành ngữ); cuộc sống sung túc

Câu ví dụ với 给

  • 他半夜打了个电话给我。 Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.Tatoeba #333194
  • 这些药是给我父亲買的。 Thuốc này là ba mẹ mua cho tôi.Tatoeba #3500969
  • 她给了她父亲一条领带。 Cô ấy đã đưa cho bố cô một chiếc cà vạt.Tatoeba #4267390
  • 请你给我一杯水。 Làm ơn cho tôi một cốc nước.Tatoeba #334646
  • 我的阿姨给了我一台摄影机。 Dì của tôi đã gửi cho tôi một cái máy quay.Tatoeba #805231
  • 你这么忙,我不想给你添麻烦。 Anh bận rộn như vậy, tôi không muốn anh bận tâm thêm.Tatoeba #5647139
  • 汤姆把他的所有钱都给了玛丽。 Tom đã đưa Mary toàn bộ số tiền anh ấy có.Tatoeba #1865147
  • 孩子,你为什么哭呀?说给我听听。 Làm sao con khóc? Nói cho ta nghe.Tatoeba #3541776

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

给 nghĩa là gì?

给 (gěi, jǐ) nghĩa là cho, để.

给 đọc thế nào?

给 đọc là gěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 给 là gì?

Âm Hán Việt của 给 là "cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.