给水 (jǐshuǐ) nghĩa là cung cấp nước, cung cấp nước cấp.
给水 đọc thế nào?
给水 đọc là jǐshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 给水 là gì?
Âm Hán Việt của 给水 là "cấp thủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.