TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绝代

juédài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絕代

Âm Hán Việt TUYỆT ĐẠI

绝代 nghĩa là vô song.

Nghĩa của 绝代

juédài

TUYỆT ĐẠITính từ, Danh từ, Động từphồn thể 絕代
  1. Vô song
  2. Không ai sánh kịp trong thế hệ
  3. Xuất chúng (tài năng, sắc đẹp)

Thành ngữ có 绝代

  • 绝代佳人 — Nhan sắc vô song thời đại (thành ngữ); người phụ nữ thanh lịch không ai sánh bằng
  • 风华绝代 — Phong cách hoa lệ không ai sánh kịp trong thế hệ (thành ngữ); tài năng vô song
  • 容华绝代 — Được ban phúc với vẻ đẹp hiếm có và rực rỡ

Câu hỏi thường gặp

绝代 nghĩa là gì?

绝代 (juédài) nghĩa là vô song.

绝代 đọc thế nào?

绝代 đọc là juédài (pinyin).

Âm Hán Việt của 绝代 là gì?

Âm Hán Việt của 绝代 là "tuyệt đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.