TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绝唱

juéchàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絕唱

Âm Hán Việt TUYỆT XƯỚNG

绝唱 nghĩa là Bài hát hoàn hảo nhất.

Nghĩa của 绝唱

juéchàng

TUYỆT XƯỚNGDanh từphồn thể 絕唱
  1. Bài hát hoàn hảo nhất

Câu hỏi thường gặp

绝唱 nghĩa là gì?

绝唱 (juéchàng) nghĩa là Bài hát hoàn hảo nhất.

绝唱 đọc thế nào?

绝唱 đọc là juéchàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 绝唱 là gì?

Âm Hán Việt của 绝唱 là "tuyệt xướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.