TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绝种

juézhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絕種

Âm Hán Việt TUYỆT CHỦNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt chủng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

绝种 nghĩa là tuyệt chủng, sự tuyệt chủng.

Nghĩa của 绝种

juézhǒng

TUYỆT CHỦNGĐộng từphồn thể 絕種
  1. Tuyệt chủng (loài)
  2. Sự tuyệt chủng

Thành ngữ có 绝种

Câu hỏi thường gặp

绝种 nghĩa là gì?

绝种 (juézhǒng) nghĩa là tuyệt chủng, sự tuyệt chủng.

绝种 đọc thế nào?

绝种 đọc là juézhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 绝种 là gì?

Âm Hán Việt của 绝种 là "tuyệt chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.