统一体 (tǒngyītǐ) nghĩa là toàn thể, thực thể đơn lẻ.
统一体 đọc thế nào?
统一体 đọc là tǒngyītǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 统一体 là gì?
Âm Hán Việt của 统一体 là "thống nhất thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.