TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

统一性

tǒngyīxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 統一性

Âm Hán Việt THỐNG NHẤT TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống nhất tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

统一性 nghĩa là tính thống nhất.

Nghĩa của 统一性

tǒngyīxìng

THỐNG NHẤT TÍNHDanh từphồn thể 統一性
  1. Tính thống nhất

Câu hỏi thường gặp

统一性 nghĩa là gì?

统一性 (tǒngyīxìng) nghĩa là tính thống nhất.

统一性 đọc thế nào?

统一性 đọc là tǒngyīxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 统一性 là gì?

Âm Hán Việt của 统一性 là "thống nhất tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.