TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

统一

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tǒngyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 統一

Âm Hán Việt THỐNG NHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

统一 nghĩa là thống nhất, tích hợp, được thống nhất.

Nghĩa của 统一

tǒngyī

THỐNG NHẤTĐộng từ, Tính từphồn thể 統一
  1. Thống nhất; tích hợp
  2. Được thống nhất; tích hợp

Tǒngyī

THỐNG NHẤTĐộng từ, Tính từphồn thể 統一tên riêng
  1. 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 统一

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 统一

Câu hỏi thường gặp

统一 nghĩa là gì?

统一 (tǒngyī, tǒngyī) nghĩa là thống nhất, tích hợp, được thống nhất.

统一 đọc thế nào?

统一 đọc là tǒngyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 统一 là gì?

Âm Hán Việt của 统一 là "thống nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.