统一
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 統一
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
统一 nghĩa là thống nhất, tích hợp, được thống nhất.
Nghĩa của 统一
tǒngyī
THỐNG NHẤTĐộng từ, Tính từphồn thể 統一- Thống nhất; tích hợp
- Được thống nhất; tích hợp
Tǒngyī
THỐNG NHẤTĐộng từ, Tính từphồn thể 統一tên riêng- 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 统一
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 统一
Câu hỏi thường gặp
统一 nghĩa là gì?
统一 (tǒngyī, tǒngyī) nghĩa là thống nhất, tích hợp, được thống nhất.
统一 đọc thế nào?
统一 đọc là tǒngyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 统一 là gì?
Âm Hán Việt của 统一 là "thống nhất".