统一社会信用代码
Phồn thể: 統一社會信用代碼
统一社会信用代码 nghĩa là Mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Nghĩa của 统一社会信用代码
tǒngyīshèhuìxìnyòngdàimǎ
THỐNG NHẤT XÃ HỘI TÍN DỤNG ĐẠI MÃphồn thể 統一社會信用代碼- Mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức
Câu hỏi thường gặp
统一社会信用代码 nghĩa là gì?
统一社会信用代码 (tǒngyīshèhuìxìnyòngdàimǎ) nghĩa là Mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
统一社会信用代码 đọc thế nào?
统一社会信用代码 đọc là tǒngyīshèhuìxìnyòngdàimǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 统一社会信用代码 là gì?
Âm Hán Việt của 统一社会信用代码 là "thống nhất xã hội tín dụng đại mã".