TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

统一资源

tǒngyīzīyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 統一資源

Âm Hán Việt THỐNG NHẤT TƯ NGUYÊN

统一资源 nghĩa là tài nguyên thống nhất.

Nghĩa của 统一资源

tǒngyīzīyuán

THỐNG NHẤT TƯ NGUYÊNphồn thể 統一資源
  1. Tài nguyên thống nhất

Câu hỏi thường gặp

统一资源 nghĩa là gì?

统一资源 (tǒngyīzīyuán) nghĩa là tài nguyên thống nhất.

统一资源 đọc thế nào?

统一资源 đọc là tǒngyīzīyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 统一资源 là gì?

Âm Hán Việt của 统一资源 là "thống nhất tư nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.